прила́живать
Dấu sắc trên прила́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прила́живать nghĩa là lắp, kháp.
Nghĩa của прила́живать
Động từ
- Lắp, kháp, lắp... vào, kháp... vào, đặt... vào, đính... vào, gắn... vào.
- прила́дить замо́к к две́риlắp ổ khóa vào cửa
Cặp thể của прила́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прила́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прила́живаю |
| ты | прила́живаешь |
| он / она́ / оно́ | прила́живает |
| мы | прила́живаем |
| вы | прила́живаете |
| они́ | прила́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прила́живал |
| Giống cái (она́) | прила́живала |
| Giống trung (оно́) | прила́живало |
| Số nhiều (они́) | прила́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прила́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прила́живайте |
Họ từ của прила́живать
Câu hỏi thường gặp
прилаживать nghĩa là gì?
прилаживать (động từ) nghĩa là lắp, kháp.
прилаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прила́живать (phiên âm Latinh priláživatʹ, IPA [prʲɪˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.