TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилежа́ние

giống trungbất động vật
priležánije[prʲɪlʲɪˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилежа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилежа́ние nghĩa là sự cần mẫn, chăm chỉ.

Nghĩa của прилежа́ние

Danh từ

  1. Sự cần mẫn, chăm chỉ, chuyên cần, mẫn cán, siêng năng.

Biến cách của прилежа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прилежа́ниеприлежа́ния
Sinh cách кого? чего?прилежа́нияприлежа́ний
Tặng cách кому? чему?прилежа́ниюприлежа́ниям
Đối cách кого? что?прилежа́ниеприлежа́ния
Công cụ cách кем? чем?прилежа́ниемприлежа́ниями
Giới cách о ком? о чём?прилежа́нииприлежа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прилежа́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прилежание nghĩa là gì?

прилежание (danh từ) nghĩa là sự cần mẫn, chăm chỉ.

прилежание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилежа́ние (phiên âm Latinh priležánije, IPA [prʲɪlʲɪˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.