приле́жный
Dấu sắc trên приле́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приле́жный nghĩa là cần mẫn, chăm chỉ.
Nghĩa của приле́жный
Tính từ
- Cần mẫn, chăm chỉ, chuyên cần, mẫn cán, siêng năng.
Biến cách của приле́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | приле́жный | приле́жное | приле́жная | приле́жные |
| Sinh cách | приле́жного | приле́жного | приле́жной | приле́жных |
| Tặng cách | приле́жному | приле́жному | приле́жной | приле́жным |
| Đối cách | приле́жный / приле́жного | приле́жное | приле́жную | приле́жные / приле́жных |
| Công cụ cách | приле́жным | приле́жным | приле́жной | приле́жными |
| Giới cách | приле́жном | приле́жном | приле́жной | приле́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của приле́жный
| So sánh hơn | (по)приле́жнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приле́жный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
прилежный nghĩa là gì?
прилежный (tính từ) nghĩa là cần mẫn, chăm chỉ.
прилежный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приле́жный (phiên âm Latinh priléžnyj, IPA [prʲɪˈlʲeʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.