TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилета́ть

thể chưa hoàn thành
priletátʹ[prʲɪlʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилета́ть nghĩa là bay đến, bay tới.

Nghĩa của прилета́ть

Động từ

  1. Bay đến, bay tới.
  2. khẩu ngữ примчаться Phóng đến, lao tới.

Chia động từ прилета́ть

NgôiHiện tại
яприлета́ю
тыприлета́ешь
он / она́ / оно́прилета́ет
мыприлета́ем
выприлета́ете
они́прилета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилетать.

Quá khứ

Giống đực (он)прилета́л
Giống cái (она́)прилета́ла
Giống trung (оно́)прилета́ло
Số nhiều (они́)прилета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прилета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прилета́йте

Họ từ của прилета́ть

Câu hỏi thường gặp

прилетать nghĩa là gì?

прилетать (động từ) nghĩa là bay đến, bay tới.

прилетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилета́ть (phiên âm Latinh priletátʹ, IPA [prʲɪlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.