приле́чь
Dấu sắc trên приле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приле́чь nghĩa là ngả lưng, ghé lưng, lướt, nằm rạp.
Nghĩa của приле́чь
Động từ
- Ngả lưng, ghé lưng, nằm tạm, nằm một lúc; (привалиться) nằm gục, dựa vào.
- пригнуться - о траве и т. п. Lướt, nằm rạp, rạp.
- осесть - о пыли Nằm gí xuống, lắng đọng.
Chia động từ приле́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приля́гу |
| ты | приля́жешь |
| он / она́ / оно́ | приля́жет |
| мы | приля́жем |
| вы | приля́жете |
| они́ | приля́гут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прилёг |
| Giống cái (она́) | прилегла́ |
| Giống trung (оно́) | прилегло́ |
| Số nhiều (они́) | прилегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приля́г |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приля́гте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приле́чь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
прилечь nghĩa là gì?
прилечь (động từ) nghĩa là ngả lưng, ghé lưng, lướt, nằm rạp.
прилечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приле́чь (phiên âm Latinh priléčʹ, IPA [prʲɪˈlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.