TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приле́чь

thể hoàn thành
priléčʹ[prʲɪˈlʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приле́чь nghĩa là ngả lưng, ghé lưng, lướt, nằm rạp.

Nghĩa của приле́чь

Động từ

  1. Ngả lưng, ghé lưng, nằm tạm, nằm một lúc; (привалиться) nằm gục, dựa vào.
  2. пригнуться - о траве и т. п. Lướt, nằm rạp, rạp.
  3. осесть - о пыли Nằm gí xuống, lắng đọng.

Chia động từ приле́чь

NgôiTương lai
яприля́гу
тыприля́жешь
он / она́ / оно́приля́жет
мыприля́жем
выприля́жете
они́приля́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прилёг
Giống cái (она́)прилегла́
Giống trung (оно́)прилегло́
Số nhiều (они́)прилегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приля́г
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приля́гте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приле́чь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прилечь nghĩa là gì?

прилечь (động từ) nghĩa là ngả lưng, ghé lưng, lướt, nằm rạp.

прилечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приле́чь (phiên âm Latinh priléčʹ, IPA [prʲɪˈlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.