прили́в
Dấu sắc trên прили́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прили́в nghĩa là nước cường, nước lên triều lên, ứ đọng, ứ tụ.
Nghĩa của прили́в
Danh từ
- морской Nước cường, nước lên [nước] triều lên.
- прили́в и отли́вnước cường và nước rặc, triều lên và triều xuống, thủy triều
- приток [sự] ứ đọng, ứ tụ.
- крови [chúeng] sung huyết, ứ máu, cương máu.
- прили́в революцио́нного движе́нияcao trào cách mạng
- прили́в ра́достиnỗi hân hoan dào dạt
- гне́ваcơn giận xung thiên
Biến cách của прили́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прили́в | прили́вы |
| Sinh cách кого? чего? | прили́ва | прили́вов |
| Tặng cách кому? чему? | прили́ву | прили́вам |
| Đối cách кого? что? | прили́в | прили́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | прили́вом | прили́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | прили́ве | прили́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прили́в
Trái nghĩa
Họ từ của прили́в
Câu hỏi thường gặp
прилив nghĩa là gì?
прилив (danh từ) nghĩa là nước cường, nước lên triều lên, ứ đọng, ứ tụ.
прилив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прили́в (phiên âm Latinh prilív, IPA [prʲɪˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.