прилива́ть
Dấu sắc trên прилива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прилива́ть nghĩa là chảy dồn đến, chảy tụ lại.
Nghĩa của прилива́ть
Động từ
- Chảy dồn đến, chảy tụ lại.
- кровь прилила́ к голове́máu [chảy] dồn lên đầu
Cặp thể của прилива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прилива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прилива́ю |
| ты | прилива́ешь |
| он / она́ / оно́ | прилива́ет |
| мы | прилива́ем |
| вы | прилива́ете |
| они́ | прилива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прилива́л |
| Giống cái (она́) | прилива́ла |
| Giống trung (оно́) | прилива́ло |
| Số nhiều (они́) | прилива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прилива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прилива́йте |
Câu hỏi thường gặp
приливать nghĩa là gì?
приливать (động từ) nghĩa là chảy dồn đến, chảy tụ lại.
приливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прилива́ть (phiên âm Latinh prilivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.