прили́ть
Dấu sắc trên прили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прили́ть nghĩa là chảy dồn đến, chảy tụ lại.
Nghĩa của прили́ть
Thể hoàn thành của прилива́ть.
Động từ
- Chảy dồn đến, chảy tụ lại.
Cặp thể của прили́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прили́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прилью́ |
| ты | прильёшь |
| он / она́ / оно́ | прильёт |
| мы | прильём |
| вы | прильёте |
| они́ | прилью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прили́л |
| Giống cái (она́) | прилила́ |
| Giống trung (оно́) | прили́ло |
| Số nhiều (они́) | прили́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приле́йте |
Câu hỏi thường gặp
прилить nghĩa là gì?
прилить (động từ) nghĩa là chảy dồn đến, chảy tụ lại.
прилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прили́ть (phiên âm Latinh prilítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.