TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приложу́ха

giống cáibất động vật
priložúxa[prʲɪɫɐˈʐuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приложу́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приложу́ха nghĩa là ứng dụng.

Nghĩa của приложу́ха

Danh từ

  1. Ứng dụng.

Biến cách của приложу́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приложу́хаприложу́хи
Sinh cách кого? чего?приложу́хиприложу́х
Tặng cách кому? чему?приложу́хеприложу́хам
Đối cách кого? что?приложу́хуприложу́хи
Công cụ cách кем? чем?приложу́хойприложу́хами
Giới cách о ком? о чём?приложу́хеприложу́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приложу́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приложуха nghĩa là gì?

приложуха (danh từ) nghĩa là ứng dụng.

приложуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приложу́ха (phiên âm Latinh priložúxa, IPA [prʲɪɫɐˈʐuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.