приме́рить
Dấu sắc trên приме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приме́рить nghĩa là ướm, thử.
Nghĩa của приме́рить
Thể hoàn thành của примеря́ть.
Động từ
- Ướm, thử, ướm thử, mặc thử, đo thử.
Cặp thể của приме́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приме́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приме́рю |
| ты | приме́ришь |
| он / она́ / оно́ | приме́рит |
| мы | приме́рим |
| вы | приме́рите |
| они́ | приме́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приме́рил |
| Giống cái (она́) | приме́рила |
| Giống trung (оно́) | приме́рило |
| Số nhiều (они́) | приме́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приме́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приме́рьте |
Câu ví dụ với приме́рить
- Я бы хотела примерить это платье. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2172434
- Примерь это. Это твой размер. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12991764
- Примерьте это. Это Ваш размер. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12991765
- Примерь. Это твой размер. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12992038
- Примерьте. Это Ваш размер. Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12992039
- Примерь этот свитер. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
примерить nghĩa là gì?
примерить (động từ) nghĩa là ướm, thử.
примерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приме́рить (phiên âm Latinh priméritʹ, IPA [prʲɪˈmʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.