TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примеря́ть

thể chưa hoàn thành
primerjátʹ[prʲɪmʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примеря́ть nghĩa là ướm, thử.

Nghĩa của примеря́ть

Động từ

  1. Ướm, thử, ướm thử, mặc thử, đo thử.

Cặp thể của примеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примеря́ть

NgôiHiện tại
япримеря́ю
тыпримеря́ешь
он / она́ / оно́примеря́ет
мыпримеря́ем
выпримеря́ете
они́примеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примерять.

Quá khứ

Giống đực (он)примеря́л
Giống cái (она́)примеря́ла
Giống trung (оно́)примеря́ло
Số nhiều (они́)примеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примеря́йте

Câu hỏi thường gặp

примерять nghĩa là gì?

примерять (động từ) nghĩa là ướm, thử.

примерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примеря́ть (phiên âm Latinh primerjátʹ, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.