примеря́ть
Dấu sắc trên примеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примеря́ть nghĩa là ướm, thử.
Nghĩa của примеря́ть
Động từ
- Ướm, thử, ướm thử, mặc thử, đo thử.
Cặp thể của примеря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примеря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | примеря́ю |
| ты | примеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | примеря́ет |
| мы | примеря́ем |
| вы | примеря́ете |
| они́ | примеря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примерять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примеря́л |
| Giống cái (она́) | примеря́ла |
| Giống trung (оно́) | примеря́ло |
| Số nhiều (они́) | примеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
примерять nghĩa là gì?
примерять (động từ) nghĩa là ướm, thử.
примерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примеря́ть (phiên âm Latinh primerjátʹ, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.