TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приме́рка

giống cáibất động vật
primérka[prʲɪˈmʲerkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приме́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приме́рка nghĩa là sự ướm, thử.

Nghĩa của приме́рка

Danh từ

  1. Sự ướm, thử, ướm thử.

Biến cách của приме́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приме́ркаприме́рки
Sinh cách кого? чего?приме́ркиприме́рок
Tặng cách кому? чему?приме́ркеприме́ркам
Đối cách кого? что?приме́ркуприме́рки
Công cụ cách кем? чем?приме́ркойприме́рками
Giới cách о ком? о чём?приме́ркеприме́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của приме́рка

Câu hỏi thường gặp

примерка nghĩa là gì?

примерка (danh từ) nghĩa là sự ướm, thử.

примерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приме́рка (phiên âm Latinh primérka, IPA [prʲɪˈmʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.