TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́месь

giống cáibất động vật
prímesʹ[ˈprʲimʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́месь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́месь nghĩa là chất pha trộn, chất pha tạp.

Nghĩa của при́месь

Danh từ

  1. Chất pha trộn, chất pha tạp, chất hỗn hợp, tạp chất, chất tạp; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) [sự] pha tạp, hỗn hợp, trộn lẫn, pha trộn.

Biến cách của при́месь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́месьпри́меси
Sinh cách кого? чего?при́месипри́месей
Tặng cách кому? чему?при́месипри́месям
Đối cách кого? что?при́месьпри́меси
Công cụ cách кем? чем?при́месьюпри́месями
Giới cách о ком? о чём?при́месипри́месях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của при́месь

Câu hỏi thường gặp

примесь nghĩa là gì?

примесь (danh từ) nghĩa là chất pha trộn, chất pha tạp.

примесь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́месь (phiên âm Latinh prímesʹ, IPA [ˈprʲimʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.