TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́мула

giống cáibất động vật
prímula[ˈprʲimʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́мула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́мула nghĩa là cấy anh thảo, ngọc trâm hoa.

Nghĩa của при́мула

Danh từ

  1. Cấy anh thảo, ngọc trâm hoa, liên linh hoa (Primula).

Biến cách của при́мула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́мулапри́мулы
Sinh cách кого? чего?при́мулыпри́мул
Tặng cách кому? чему?при́мулепри́мулам
Đối cách кого? что?при́мулупри́мулы
Công cụ cách кем? чем?при́мулойпри́мулами
Giới cách о ком? о чём?при́мулепри́мулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́мула

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

примула nghĩa là gì?

примула (danh từ) nghĩa là cấy anh thảo, ngọc trâm hoa.

примула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́мула (phiên âm Latinh prímula, IPA [ˈprʲimʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.