принорови́ться
Dấu sắc trên принорови́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принорови́ться nghĩa là thích ứng với, thích nghi với.
Nghĩa của принорови́ться
Thể hoàn thành của приноравливаться.
Động từ
- Thích ứng với, thích nghi với.
Cặp thể của принорови́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ принорови́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приноровлю́сь |
| ты | принорови́шься |
| он / она́ / оно́ | принорови́тся |
| мы | принорови́мся |
| вы | принорови́тесь |
| они́ | приноровя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | принорови́лся |
| Giống cái (она́) | принорови́лась |
| Giống trung (оно́) | принорови́лось |
| Số nhiều (они́) | принорови́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | принорови́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | принорови́тесь |
Câu hỏi thường gặp
приноровиться nghĩa là gì?
приноровиться (động từ) nghĩa là thích ứng với, thích nghi với.
приноровиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принорови́ться (phiên âm Latinh prinorovítʹsja, IPA [prʲɪnərɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.