приня́ть
Dấu sắc trên приня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приня́ть nghĩa là tiếp nhận, tiếp đón.
Nghĩa của приня́ть
Thể hoàn thành của принима́ть.
Động từ
- Tiếp nhận.
- Tiếp đón.
- Tuyển dụng, kết nạp.
- Thông qua.
- Nhận.
- Coi như, cho là, xem như.
- Uống.
- Nhập viện.
- Chấp nhận.
- Nhận vào.
- Thừa nhận.
- Chịu, đảm nhận.
Cặp thể của приня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приму́ |
| ты | при́мешь |
| он / она́ / оно́ | при́мет |
| мы | при́мем |
| вы | при́мете |
| они́ | при́мут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | при́нял |
| Giống cái (она́) | приняла́ |
| Giống trung (оно́) | при́няло |
| Số nhiều (они́) | при́няли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прими́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прими́те |
Câu ví dụ với приня́ть
- Я собираюсь принять участие в этой встрече. Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.Tatoeba #2806670
- Я не могу принять этот подарок. Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822220
- Вы должны принять лекарство. Bạn phải uống thuốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221224
- Мне нужно принять душ. Tôi cần đi tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2492581
- Если тебе скучно, можешь принять участие в развитии Татоэбы. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3552131
- Я не могу принять тот факт, что он умер. Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12212825
- Том принял участие в Бостонском марафоне. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939496
- Мы по ошибке приняли его за американца. Chúng tôi đã nhầm anh ấy với một người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6017839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
принять nghĩa là gì?
принять (động từ) nghĩa là tiếp nhận, tiếp đón.
принять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приня́ть (phiên âm Latinh prinjátʹ, IPA [prʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.