приня́ться
Dấu sắc trên приня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приня́ться nghĩa là bắt tay vào, bắt đầu.
Nghĩa của приня́ться
Thể hoàn thành của принима́ться.
Động từ
- Bắt tay vào, bắt đầu.
- khẩu ngữ Tác động đến, tác dụng đến, ảnh hưởng đến.
- Bắt rễ, mọc rễ, mọc mầm.
- Mọc, lên.
- Mọc rễ.
Cặp thể của приня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приму́сь |
| ты | при́мешься |
| он / она́ / оно́ | при́мется |
| мы | при́мемся |
| вы | при́метесь |
| они́ | при́мутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | принялся́ |
| Giống cái (она́) | приняла́сь |
| Giống trung (оно́) | приняло́сь |
| Số nhiều (они́) | приняли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прими́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прими́тесь |
Họ từ của приня́ться
Câu ví dụ với приня́ться
- Я взял себя в руки и принялся за работу. Tôi xốc lại tinh thần và bắt đầu làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7883946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приняться nghĩa là gì?
приняться (động từ) nghĩa là bắt tay vào, bắt đầu.
приняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приня́ться (phiên âm Latinh prinjátʹsja, IPA [prʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.