приодрести́
thể hoàn thành
priodrestí
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приодрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приодрести́ nghĩa là có, có được, mua, sắm.
Nghĩa của приодрести́
Nghĩa lấy theo mục приобретать.
Động từ
- Có, có được, kiếm được, tìm được, được sở hữu, thủ đắc.
- Mua, sắm, tậu, mua sắm, mua được, tậu được.
- Thu thái, thâu thái, thu nhận, tiếp thụ, tiếp thu, có.
Câu hỏi thường gặp
приодрести nghĩa là gì?
приодрести (động từ) nghĩa là có, có được, mua, sắm.
приодрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приодрести́ (phiên âm Latinh priodrestí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.