TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приодрести́

thể hoàn thành
priodrestí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приодрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приодрести́ nghĩa là có, có được, mua, sắm.

Nghĩa của приодрести́

Nghĩa lấy theo mục приобретать.

Động từ

  1. Có, có được, kiếm được, tìm được, được sở hữu, thủ đắc.
  2. Mua, sắm, tậu, mua sắm, mua được, tậu được.
  3. Thu thái, thâu thái, thu nhận, tiếp thụ, tiếp thu, có.

Câu hỏi thường gặp

приодрести nghĩa là gì?

приодрести (động từ) nghĩa là có, có được, mua, sắm.

приодрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приодрести́ (phiên âm Latinh priodrestí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.