TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приотвори́ться

thể hoàn thành
priotvorítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приотвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приотвори́ться nghĩa là hé mở.

Nghĩa của приотвори́ться

Nghĩa lấy theo mục приотворяться.

Động từ

  1. Hé mở.

Câu hỏi thường gặp

приотвориться nghĩa là gì?

приотвориться (động từ) nghĩa là hé mở.

приотвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приотвори́ться (phiên âm Latinh priotvorítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.