приотвори́ться
thể hoàn thành
priotvorítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приотвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приотвори́ться nghĩa là hé mở.
Nghĩa của приотвори́ться
Nghĩa lấy theo mục приотворяться.
Động từ
- Hé mở.
Câu hỏi thường gặp
приотвориться nghĩa là gì?
приотвориться (động từ) nghĩa là hé mở.
приотвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приотвори́ться (phiên âm Latinh priotvorítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.