приотворя́ться
Dấu sắc trên приотворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приотворя́ться nghĩa là hé mở.
Nghĩa của приотворя́ться
Động từ
- Hé mở.
Cặp thể của приотворя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приотворя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приотворя́юсь |
| ты | приотворя́ешься |
| он / она́ / оно́ | приотворя́ется |
| мы | приотворя́емся |
| вы | приотворя́етесь |
| они́ | приотворя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приотворяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приотворя́лся |
| Giống cái (она́) | приотворя́лась |
| Giống trung (оно́) | приотворя́лось |
| Số nhiều (они́) | приотворя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приотворя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приотворя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
приотворяться nghĩa là gì?
приотворяться (động từ) nghĩa là hé mở.
приотворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приотворя́ться (phiên âm Latinh priotvorjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.