TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приотворя́ться

thể chưa hoàn thành
priotvorjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приотворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приотворя́ться nghĩa là hé mở.

Nghĩa của приотворя́ться

Động từ

  1. Hé mở.

Cặp thể của приотворя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приотворя́ться

NgôiHiện tại
яприотворя́юсь
тыприотворя́ешься
он / она́ / оно́приотворя́ется
мыприотворя́емся
выприотворя́етесь
они́приотворя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приотворяться.

Quá khứ

Giống đực (он)приотворя́лся
Giống cái (она́)приотворя́лась
Giống trung (оно́)приотворя́лось
Số nhiều (они́)приотворя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приотворя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приотворя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

приотворяться nghĩa là gì?

приотворяться (động từ) nghĩa là hé mở.

приотворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приотворя́ться (phiên âm Latinh priotvorjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.