припа́сть
Dấu sắc trên припа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припа́сть nghĩa là áp sát vào, dí sát vào, hạ xuống, ngồi xuống.
Nghĩa của припа́сть
Thể hoàn thành của припада́ть.
Động từ
- Áp sát vào, dí sát vào.
- Hạ xuống, ngồi xuống.
Cặp thể của припа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припаду́ |
| ты | припадёшь |
| он / она́ / оно́ | припадёт |
| мы | припадём |
| вы | припадёте |
| они́ | припаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припа́л |
| Giống cái (она́) | припа́ла |
| Giống trung (оно́) | припа́ло |
| Số nhiều (они́) | припа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припади́те |
Câu hỏi thường gặp
припасть nghĩa là gì?
припасть (động từ) nghĩa là áp sát vào, dí sát vào, hạ xuống, ngồi xuống.
припасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припа́сть (phiên âm Latinh pripástʹ, IPA [prʲɪˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.