TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припа́сть

thể hoàn thành
pripástʹ[prʲɪˈpasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припа́сть nghĩa là áp sát vào, dí sát vào, hạ xuống, ngồi xuống.

Nghĩa của припа́сть

Thể hoàn thành của припада́ть.

Động từ

  1. Áp sát vào, dí sát vào.
  2. Hạ xuống, ngồi xuống.

Cặp thể của припа́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припа́сть

NgôiTương lai
яприпаду́
тыприпадёшь
он / она́ / оно́припадёт
мыприпадём
выприпадёте
они́припаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припа́л
Giống cái (она́)припа́ла
Giống trung (оно́)припа́ло
Số nhiều (они́)припа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припади́те

Câu hỏi thường gặp

припасть nghĩa là gì?

припасть (động từ) nghĩa là áp sát vào, dí sát vào, hạ xuống, ngồi xuống.

припасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припа́сть (phiên âm Latinh pripástʹ, IPA [prʲɪˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.