припая́ть
Dấu sắc trên припая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припая́ть nghĩa là hàn vào, hàn vảy.
Nghĩa của припая́ть
Thể hoàn thành của припа́ивать.
Động từ
- Hàn... vào, hàn vảy.
Cặp thể của припая́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припая́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припая́ю |
| ты | припая́ешь |
| он / она́ / оно́ | припая́ет |
| мы | припая́ем |
| вы | припая́ете |
| они́ | припая́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припая́л |
| Giống cái (она́) | припая́ла |
| Giống trung (оно́) | припая́ло |
| Số nhiều (они́) | припая́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припая́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припая́йте |
Câu hỏi thường gặp
припаять nghĩa là gì?
припаять (động từ) nghĩa là hàn vào, hàn vảy.
припаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припая́ть (phiên âm Latinh pripajátʹ, IPA [prʲɪpɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.