припаиваться
thể chưa hoàn thành
pripaivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
припаиваться nghĩa là được hàn vào, gắn vào.
Nghĩa của припаиваться
Động từ
- Được hàn vào, gắn vào.
Cặp thể của припаиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
припаиваться nghĩa là gì?
припаиваться (động từ) nghĩa là được hàn vào, gắn vào.
припаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припаиваться (phiên âm Latinh pripaivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.