припасти́
Dấu sắc trên припасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припасти́ nghĩa là dành sẵn, để sẵn.
Nghĩa của припасти́
Thể hoàn thành của припаса́ть.
Động từ
- Dành sẵn, để sẵn.
Cặp thể của припасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припасу́ |
| ты | припасёшь |
| он / она́ / оно́ | припасёт |
| мы | припасём |
| вы | припасёте |
| они́ | припасу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припа́с |
| Giống cái (она́) | припасла́ |
| Giống trung (оно́) | припасло́ |
| Số nhiều (они́) | припасли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припаси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припаси́те |
Câu hỏi thường gặp
припасти nghĩa là gì?
припасти (động từ) nghĩa là dành sẵn, để sẵn.
припасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припасти́ (phiên âm Latinh pripastí, IPA [prʲɪpɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.