TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припе́в

giống đựcbất động vật
pripév[prʲɪˈpʲef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припе́в nghĩa là điệp khúc, đoạn điệp.

Nghĩa của припе́в

Danh từ

  1. Điệp khúc, đoạn điệp, điệp cú.

Biến cách của припе́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?припе́вприпе́вы
Sinh cách кого? чего?припе́ваприпе́вов
Tặng cách кому? чему?припе́вуприпе́вам
Đối cách кого? что?припе́вприпе́вы
Công cụ cách кем? чем?припе́вомприпе́вами
Giới cách о ком? о чём?припе́веприпе́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với припе́в

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

припев nghĩa là gì?

припев (danh từ) nghĩa là điệp khúc, đoạn điệp.

припев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припе́в (phiên âm Latinh pripév, IPA [prʲɪˈpʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.