TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приподня́ть

thể hoàn thành
pripodnjátʹ[prʲɪpɐdʲˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приподня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приподня́ть nghĩa là khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.

Nghĩa của приподня́ть

Thể hoàn thành của приподнима́ть.

Động từ

  1. Khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.

Cặp thể của приподня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приподня́ть

NgôiTương lai
яприподниму́
тыприподни́мешь
он / она́ / оно́приподни́мет
мыприподни́мем
выприподни́мете
они́приподни́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припо́днял
Giống cái (она́)приподняла́
Giống trung (оно́)припо́дняло
Số nhiều (они́)припо́дняли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приподними́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приподними́те

Câu hỏi thường gặp

приподнять nghĩa là gì?

приподнять (động từ) nghĩa là khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.

приподнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приподня́ть (phiên âm Latinh pripodnjátʹ, IPA [prʲɪpɐdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.