TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приподыма́ть

thể chưa hoàn thành
pripodymátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приподыма́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приподыма́ть nghĩa là khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.

Nghĩa của приподыма́ть

Nghĩa lấy theo mục приподнимать.

Động từ

  1. Khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.

Cặp thể của приподыма́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приподыма́ть

NgôiHiện tại
яприподыма́ю
тыприподыма́ешь
он / она́ / оно́приподыма́ет
мыприподыма́ем
выприподыма́ете
они́приподыма́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приподымать.

Quá khứ

Giống đực (он)приподыма́л
Giống cái (она́)приподыма́ла
Giống trung (оно́)приподыма́ло
Số nhiều (они́)приподыма́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приподыма́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приподыма́йте

Câu hỏi thường gặp

приподымать nghĩa là gì?

приподымать (động từ) nghĩa là khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.

приподымать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приподыма́ть (phiên âm Latinh pripodymátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.