приподыма́ть
Dấu sắc trên приподыма́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приподыма́ть nghĩa là khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.
Nghĩa của приподыма́ть
Nghĩa lấy theo mục приподнимать.
Động từ
- Khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.
Cặp thể của приподыма́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приподыма́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приподыма́ю |
| ты | приподыма́ешь |
| он / она́ / оно́ | приподыма́ет |
| мы | приподыма́ем |
| вы | приподыма́ете |
| они́ | приподыма́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приподымать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приподыма́л |
| Giống cái (она́) | приподыма́ла |
| Giống trung (оно́) | приподыма́ло |
| Số nhiều (они́) | приподыма́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приподыма́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приподыма́йте |
Câu hỏi thường gặp
приподымать nghĩa là gì?
приподымать (động từ) nghĩa là khẽ nâng lên, khẽ nhấc lên.
приподымать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приподыма́ть (phiên âm Latinh pripodymátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.