TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припу́гивать

thể chưa hoàn thành
pripúgivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припу́гивать nghĩa là dọa, dọa dẫm.

Nghĩa của припу́гивать

Động từ

  1. Dọa, dọa dẫm, đe dọa.

Cặp thể của припу́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припу́гивать

NgôiHiện tại
яприпу́гиваю
тыприпу́гиваешь
он / она́ / оно́припу́гивает
мыприпу́гиваем
выприпу́гиваете
они́припу́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припугивать.

Quá khứ

Giống đực (он)припу́гивал
Giống cái (она́)припу́гивала
Giống trung (оно́)припу́гивало
Số nhiều (они́)припу́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припу́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припу́гивайте

Câu hỏi thường gặp

припугивать nghĩa là gì?

припугивать (động từ) nghĩa là dọa, dọa dẫm.

припугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припу́гивать (phiên âm Latinh pripúgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.