припугну́ть
Dấu sắc trên припугну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припугну́ть nghĩa là dọa, dọa dẫm.
Nghĩa của припугну́ть
Thể hoàn thành của припу́гивать.
Động từ
- Dọa, dọa dẫm, đe dọa.
Cặp thể của припугну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припугну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припугну́ |
| ты | припугнёшь |
| он / она́ / оно́ | припугнёт |
| мы | припугнём |
| вы | припугнёте |
| они́ | припугну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припугну́л |
| Giống cái (она́) | припугну́ла |
| Giống trung (оно́) | припугну́ло |
| Số nhiều (они́) | припугну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припугни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припугни́те |
Câu hỏi thường gặp
припугнуть nghĩa là gì?
припугнуть (động từ) nghĩa là dọa, dọa dẫm.
припугнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припугну́ть (phiên âm Latinh pripugnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.