припу́дривать
Dấu sắc trên припу́дривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припу́дривать nghĩa là Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho.
Nghĩa của припу́дривать
Động từ
- Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho...
Cặp thể của припу́дривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припу́дривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | припу́дриваю |
| ты | припу́дриваешь |
| он / она́ / оно́ | припу́дривает |
| мы | припу́дриваем |
| вы | припу́дриваете |
| они́ | припу́дривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припудривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припу́дривал |
| Giống cái (она́) | припу́дривала |
| Giống trung (оно́) | припу́дривало |
| Số nhiều (они́) | припу́дривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припу́дривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припу́дривайте |
Câu hỏi thường gặp
припудривать nghĩa là gì?
припудривать (động từ) nghĩa là Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho.
припудривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припу́дривать (phiên âm Latinh pripúdrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.