TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припу́дривать

thể chưa hoàn thành
pripúdrivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припу́дривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припу́дривать nghĩa là Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho.

Nghĩa của припу́дривать

Động từ

  1. Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho...

Cặp thể của припу́дривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припу́дривать

NgôiHiện tại
яприпу́дриваю
тыприпу́дриваешь
он / она́ / оно́припу́дривает
мыприпу́дриваем
выприпу́дриваете
они́припу́дривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припудривать.

Quá khứ

Giống đực (он)припу́дривал
Giống cái (она́)припу́дривала
Giống trung (оно́)припу́дривало
Số nhiều (они́)припу́дривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припу́дривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припу́дривайте

Câu hỏi thường gặp

припудривать nghĩa là gì?

припудривать (động từ) nghĩa là Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho.

припудривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припу́дривать (phiên âm Latinh pripúdrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.