припу́дрить
thể hoàn thành
pripúdritʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên припу́дрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припу́дрить nghĩa là Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho.
Nghĩa của припу́дрить
Nghĩa lấy theo mục припудривать.
Động từ
- Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho...
Câu hỏi thường gặp
припудрить nghĩa là gì?
припудрить (động từ) nghĩa là Đánh phấn sơ sơ cho..., xoa phấn cho.
припудрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припу́дрить (phiên âm Latinh pripúdritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.