припуска́ться
Dấu sắc trên припуска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припуска́ться nghĩa là phóng nhanh, chạy nhanh.
Nghĩa của припуска́ться
Động từ
- Phóng nhanh, chạy nhanh, lao nhanh; (ускорять шаг) rảo cẳng, rảo bước, dấn bước, bước nhanh, đi nhanh.
Cặp thể của припуска́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
припускаться nghĩa là gì?
припускаться (động từ) nghĩa là phóng nhanh, chạy nhanh.
припускаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припуска́ться (phiên âm Latinh pripuskátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.