TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припусти́ться

thể hoàn thành
pripustítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припусти́ться nghĩa là phóng nhanh, chạy nhanh.

Nghĩa của припусти́ться

Nghĩa lấy theo mục припускаться.

Động từ

  1. Phóng nhanh, chạy nhanh, lao nhanh; (ускорять шаг) rảo cẳng, rảo bước, dấn bước, bước nhanh, đi nhanh.

Câu hỏi thường gặp

припуститься nghĩa là gì?

припуститься (động từ) nghĩa là phóng nhanh, chạy nhanh.

припуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припусти́ться (phiên âm Latinh pripustítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.