TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приса́сываться

thể chưa hoàn thành
prisásyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приса́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приса́сываться nghĩa là bám hút, hút, hút máu.

Nghĩa của приса́сываться

Động từ

  1. Bám hút, hút.
  2. о пиявках тж. Hút máu.

Cặp thể của приса́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приса́сываться

NgôiHiện tại
яприса́сываюсь
тыприса́сываешься
он / она́ / оно́приса́сывается
мыприса́сываемся
выприса́сываетесь
они́приса́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присасываться.

Quá khứ

Giống đực (он)приса́сывался
Giống cái (она́)приса́сывалась
Giống trung (оно́)приса́сывалось
Số nhiều (они́)приса́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приса́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приса́сывайтесь

Câu hỏi thường gặp

присасываться nghĩa là gì?

присасываться (động từ) nghĩa là bám hút, hút, hút máu.

присасываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приса́сываться (phiên âm Latinh prisásyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.