присоса́ться
Dấu sắc trên присоса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присоса́ться nghĩa là bám hút, hút, hút máu.
Nghĩa của присоса́ться
Thể hoàn thành của приса́сываться.
Động từ
- Bám hút, hút.
- Hút máu.
Cặp thể của присоса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присоса́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | присосу́сь |
| ты | присосёшься |
| он / она́ / оно́ | присосётся |
| мы | присосёмся |
| вы | присосётесь |
| они́ | присосу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присоса́лся |
| Giống cái (она́) | присоса́лась |
| Giống trung (оно́) | присоса́лось |
| Số nhiều (они́) | присоса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присоси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присоси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
присосаться nghĩa là gì?
присосаться (động từ) nghĩa là bám hút, hút, hút máu.
присосаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присоса́ться (phiên âm Latinh prisosátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.