TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приседа́ние

giống trungbất động vật
prisedánije[prʲɪsʲɪˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приседа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приседа́ние nghĩa là sự ngồi xổm, ngồi chồm hổm.

Nghĩa của приседа́ние

Danh từ

  1. Sự ngồi xổm, ngồi chồm hổm; (упражнение) động tác đứng lên ngồi xuống.

Biến cách của приседа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приседа́ниеприседа́ния
Sinh cách кого? чего?приседа́нияприседа́ний
Tặng cách кому? чему?приседа́ниюприседа́ниям
Đối cách кого? что?приседа́ниеприседа́ния
Công cụ cách кем? чем?приседа́ниемприседа́ниями
Giới cách о ком? о чём?приседа́нииприседа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của приседа́ние

Câu hỏi thường gặp

приседание nghĩa là gì?

приседание (danh từ) nghĩa là sự ngồi xổm, ngồi chồm hổm.

приседание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приседа́ние (phiên âm Latinh prisedánije, IPA [prʲɪsʲɪˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.