присма́тривать
Dấu sắc trên присма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присма́тривать nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.
Nghĩa của присма́тривать
Động từ
- Trông coi, xem xét, theo dõi. за + công cụ cách
- проявлять заботу Trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông, để mắt đến.
- присма́тривать за детьми́trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
- подыскивать Tìm kiếm, tìm, kiếm; (thể hoàn thành) tìm được, kiếm đc, tìm thấy; (выбирать) kiếm chọn, kén chọn, lựa chọn, kén, lựa; (thể hoàn thành) chọn được, kén được, lựa được. + đối cách
Cặp thể của присма́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | присма́триваю |
| ты | присма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | присма́тривает |
| мы | присма́триваем |
| вы | присма́триваете |
| они́ | присма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присма́тривал |
| Giống cái (она́) | присма́тривала |
| Giống trung (оно́) | присма́тривало |
| Số nhiều (они́) | присма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присма́тривайте |
Họ từ của присма́тривать
Câu ví dụ với присма́тривать
- Говорят, что она присматривала за сиротой. Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474652
- Пока матери нет, она присматривает за сестрой. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662851
- В отсутствие матери она присматривает за сестрой. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
присматривать nghĩa là gì?
присматривать (động từ) nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.
присматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присма́тривать (phiên âm Latinh prismátrivatʹ, IPA [prʲɪsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.