TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присма́тривать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prismátrivatʹ[prʲɪsˈmatrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присма́тривать nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.

Nghĩa của присма́тривать

Động từ

  1. Trông coi, xem xét, theo dõi. за + công cụ cách
  2. проявлять заботу Trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông, để mắt đến.
    • присма́тривать за детьми́trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
  3. подыскивать Tìm kiếm, tìm, kiếm; (thể hoàn thành) tìm được, kiếm đc, tìm thấy; (выбирать) kiếm chọn, kén chọn, lựa chọn, kén, lựa; (thể hoàn thành) chọn được, kén được, lựa được. + đối cách

Cặp thể của присма́тривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присма́тривать

NgôiHiện tại
яприсма́триваю
тыприсма́триваешь
он / она́ / оно́присма́тривает
мыприсма́триваем
выприсма́триваете
они́присма́тривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присматривать.

Quá khứ

Giống đực (он)присма́тривал
Giống cái (она́)присма́тривала
Giống trung (оно́)присма́тривало
Số nhiều (они́)присма́тривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присма́тривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присма́тривайте

Họ từ của присма́тривать

Câu ví dụ với присма́тривать

  • Говорят, что она присматривала за сиротой. Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474652
  • Пока матери нет, она присматривает за сестрой. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662851
  • В отсутствие матери она присматривает за сестрой. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662852

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

присматривать nghĩa là gì?

присматривать (động từ) nghĩa là trông coi, theo dõi, trông nom, chăm nom.

присматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присма́тривать (phiên âm Latinh prismátrivatʹ, IPA [prʲɪsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.