присоединя́ть
Dấu sắc trên присоединя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присоединя́ть nghĩa là sáp nhập, sát nhập, gia nhập, tham gia.
Nghĩa của присоединя́ть
Động từ
- прибавлять к чему́-л. Sáp nhập, sát nhập, nhập thêm, gia thêm, phụ thêm, nối tiếp.
- включать в число кого́-л., в состав чего́-л. Gia nhập, tham gia, nhập... vào, hợp... vào, hòa... vào, hợp nhất, liên kết.
- эл.mắc... vào, nối... vào
Cặp thể của присоединя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присоединя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | присоединя́ю |
| ты | присоединя́ешь |
| он / она́ / оно́ | присоединя́ет |
| мы | присоединя́ем |
| вы | присоединя́ете |
| они́ | присоединя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присоединять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присоединя́л |
| Giống cái (она́) | присоединя́ла |
| Giống trung (оно́) | присоединя́ло |
| Số nhiều (они́) | присоединя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присоединя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присоединя́йте |
Họ từ của присоединя́ть
Câu hỏi thường gặp
присоединять nghĩa là gì?
присоединять (động từ) nghĩa là sáp nhập, sát nhập, gia nhập, tham gia.
присоединять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присоединя́ть (phiên âm Latinh prisojedinjátʹ, IPA [prʲɪsə(j)ɪdʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.