присо́хнуть
Dấu sắc trên присо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присо́хнуть nghĩa là dính vào, bám vào.
Nghĩa của присо́хнуть
Thể hoàn thành của присыха́ть.
Động từ
- Dính vào, bám vào (rồi khô đi).
Cặp thể của присо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | присо́хну |
| ты | присо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | присо́хнет |
| мы | присо́хнем |
| вы | присо́хнете |
| они́ | присо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присо́х |
| Giống cái (она́) | присо́хла |
| Giống trung (оно́) | присо́хло |
| Số nhiều (они́) | присо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присо́хните |
Câu hỏi thường gặp
присохнуть nghĩa là gì?
присохнуть (động từ) nghĩa là dính vào, bám vào.
присохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присо́хнуть (phiên âm Latinh prisóxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.