присыха́ть
Dấu sắc trên присыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присыха́ть nghĩa là dính vào, bám vào.
Nghĩa của присыха́ть
Động từ
- Dính vào, bám vào (rồi khô đi).
Cặp thể của присыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | присыха́ю |
| ты | присыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | присыха́ет |
| мы | присыха́ем |
| вы | присыха́ете |
| они́ | присыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присыха́л |
| Giống cái (она́) | присыха́ла |
| Giống trung (оно́) | присыха́ло |
| Số nhiều (они́) | присыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присыха́йте |
Câu hỏi thường gặp
присыхать nghĩa là gì?
присыхать (động từ) nghĩa là dính vào, bám vào.
присыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присыха́ть (phiên âm Latinh prisyxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.