TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приступи́ться

thể hoàn thành
pristupítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приступи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приступи́ться nghĩa là đến gần, tới gần.

Nghĩa của приступи́ться

Thể hoàn thành của приступаться.

Động từ

  1. Đến gần, tới gần.

Cặp thể của приступи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приступи́ться

NgôiTương lai
яприступлю́сь
тыпристу́пишься
он / она́ / оно́присту́пится
мыпристу́пимся
выпристу́питесь
они́присту́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приступи́лся
Giống cái (она́)приступи́лась
Giống trung (оно́)приступи́лось
Số nhiều (они́)приступи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приступи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приступи́тесь

Câu hỏi thường gặp

приступиться nghĩa là gì?

приступиться (động từ) nghĩa là đến gần, tới gần.

приступиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приступи́ться (phiên âm Latinh pristupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.