приступи́ться
Dấu sắc trên приступи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приступи́ться nghĩa là đến gần, tới gần.
Nghĩa của приступи́ться
Thể hoàn thành của приступаться.
Động từ
- Đến gần, tới gần.
Cặp thể của приступи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приступи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приступлю́сь |
| ты | присту́пишься |
| он / она́ / оно́ | присту́пится |
| мы | присту́пимся |
| вы | присту́питесь |
| они́ | присту́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приступи́лся |
| Giống cái (она́) | приступи́лась |
| Giống trung (оно́) | приступи́лось |
| Số nhiều (они́) | приступи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приступи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приступи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
приступиться nghĩa là gì?
приступиться (động từ) nghĩa là đến gần, tới gần.
приступиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приступи́ться (phiên âm Latinh pristupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.