пристя́жка
giống cái
pristjážka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пристя́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристя́жка nghĩa là ngựa lề.
Nghĩa của пристя́жка
Nghĩa lấy theo mục пристяжная.
Danh từ
- [con] ngựa lề.
Câu hỏi thường gặp
пристяжка nghĩa là gì?
пристяжка (danh từ) nghĩa là ngựa lề.
пристяжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристя́жка (phiên âm Latinh pristjážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.