TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присыла́ть

thể chưa hoàn thành
prisylátʹ[prʲɪsɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присыла́ть nghĩa là gửi đến, gửi tới.

Nghĩa của присыла́ть

Động từ

  1. Gửi... đến, gửi... tới; phái... đến, cử... đến.

Cặp thể của присыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присыла́ть

NgôiHiện tại
яприсыла́ю
тыприсыла́ешь
он / она́ / оно́присыла́ет
мыприсыла́ем
выприсыла́ете
они́присыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присылать.

Quá khứ

Giống đực (он)присыла́л
Giống cái (она́)присыла́ла
Giống trung (оно́)присыла́ло
Số nhiều (они́)присыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присыла́йте

Câu hỏi thường gặp

присылать nghĩa là gì?

присылать (động từ) nghĩa là gửi đến, gửi tới.

присылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присыла́ть (phiên âm Latinh prisylátʹ, IPA [prʲɪsɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.