присяга́ть
Dấu sắc trên присяга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присяга́ть nghĩa là thề, tuyên thệ.
Nghĩa của присяга́ть
Động từ
- Thề, tuyên thệ, phát thệ, thề nguyền, thề bội, thệ ước.
Cặp thể của присяга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присяга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | присяга́ю |
| ты | присяга́ешь |
| он / она́ / оно́ | присяга́ет |
| мы | присяга́ем |
| вы | присяга́ете |
| они́ | присяга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присяга́л |
| Giống cái (она́) | присяга́ла |
| Giống trung (оно́) | присяга́ло |
| Số nhiều (они́) | присяга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присяга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присяга́йте |
Câu hỏi thường gặp
присягать nghĩa là gì?
присягать (động từ) nghĩa là thề, tuyên thệ.
присягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присяга́ть (phiên âm Latinh prisjagátʹ, IPA [prʲɪsʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.