TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присягну́ть

thể hoàn thành
prisjagnútʹ[prʲɪsʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присягну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присягну́ть nghĩa là thề, tuyên thệ.

Nghĩa của присягну́ть

Thể hoàn thành của присяга́ть.

Động từ

  1. Thề, tuyên thệ, phát thệ, thề nguyền, thề bội, thệ ước.
  2. Thề.

Cặp thể của присягну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присягну́ть

NgôiTương lai
яприсягну́
тыприсягнёшь
он / она́ / оно́присягнёт
мыприсягнём
выприсягнёте
они́присягну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)присягну́л
Giống cái (она́)присягну́ла
Giống trung (оно́)присягну́ло
Số nhiều (они́)присягну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присягни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присягни́те

Câu hỏi thường gặp

присягнуть nghĩa là gì?

присягнуть (động từ) nghĩa là thề, tuyên thệ.

присягнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присягну́ть (phiên âm Latinh prisjagnútʹ, IPA [prʲɪsʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.