притво́ра
giống chung
pritvóra
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên притво́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притво́ра nghĩa là kẻ giả dối, kẻ dối trá.
Nghĩa của притво́ра
Nghĩa lấy theo mục притворщик.
Danh từ
- Kẻ giả dối, kẻ dối trá.
Câu hỏi thường gặp
притвора nghĩa là gì?
притвора (danh từ) nghĩa là kẻ giả dối, kẻ dối trá.
притвора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притво́ра (phiên âm Latinh pritvóra); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.