TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притупи́ться

thể hoàn thành
pritupítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притупи́ться nghĩa là cùn đi.

Nghĩa của притупи́ться

Thể hoàn thành của притупля́ться.

Động từ

  1. Cùn đi.

Cặp thể của притупи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притупи́ться

NgôiTương lai
япритуплю́сь
тыприту́пишься
он / она́ / оно́приту́пится
мыприту́пимся
выприту́питесь
они́приту́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)притупи́лся
Giống cái (она́)притупи́лась
Giống trung (оно́)притупи́лось
Số nhiều (они́)притупи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притупи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притупи́тесь

Câu hỏi thường gặp

притупиться nghĩa là gì?

притупиться (động từ) nghĩa là cùn đi.

притупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притупи́ться (phiên âm Latinh pritupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.