притупля́ться
Dấu sắc trên притупля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притупля́ться nghĩa là cùn đi.
Nghĩa của притупля́ться
Động từ
- Cùn đi.
- перен.yếu đi, giảm sút
Cặp thể của притупля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притупля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | притупля́юсь |
| ты | притупля́ешься |
| он / она́ / оно́ | притупля́ется |
| мы | притупля́емся |
| вы | притупля́етесь |
| они́ | притупля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притупляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притупля́лся |
| Giống cái (она́) | притупля́лась |
| Giống trung (оно́) | притупля́лось |
| Số nhiều (они́) | притупля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притупля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притупля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
притупляться nghĩa là gì?
притупляться (động từ) nghĩa là cùn đi.
притупляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притупля́ться (phiên âm Latinh pritupljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.