приукра́ситься
thể hoàn thành
priukrásitʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приукра́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приукра́ситься nghĩa là tô điểm, trang sức.
Nghĩa của приукра́ситься
Nghĩa lấy theo mục приукрашиваться.
Động từ
- Tô điểm, trang sức, [được] trang trí, trang hoàng; (становиться красивым) đẹp ra, trở nên đẹp; (становиться более ярким) tươi sáng lên, tươi đẹp lên.
Câu hỏi thường gặp
приукраситься nghĩa là gì?
приукраситься (động từ) nghĩa là tô điểm, trang sức.
приукраситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приукра́ситься (phiên âm Latinh priukrásitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.