приуча́ться
Dấu sắc trên приуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приуча́ться nghĩa là tập cho quen.
Nghĩa của приуча́ться
Động từ
- + инф. Tập cho quen; (thể hoàn thành) quen, có thói quen.
Cặp thể của приуча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приуча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приуча́юсь |
| ты | приуча́ешься |
| он / она́ / оно́ | приуча́ется |
| мы | приуча́емся |
| вы | приуча́етесь |
| они́ | приуча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приучаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приуча́лся |
| Giống cái (она́) | приуча́лась |
| Giống trung (оно́) | приуча́лось |
| Số nhiều (они́) | приуча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приуча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приуча́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
приучаться nghĩa là gì?
приучаться (động từ) nghĩa là tập cho quen.
приучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приуча́ться (phiên âm Latinh priučátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.